15 phút trắc nghiệm: Trình độ ngữ pháp của bạn đang ở đâu?

Với 20 câu trắc nghiệm ngữ pháp ở nhiều mảng kiến thức dưới đây, sau khi làm xong và kiểm tra đáp án, bạn có thể xác định xem mức độ nắm ngữ pháp và cần bổ sung kiến thức ở phần nào.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

Chọn đáp án đúng a, b, c, d

  1. Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

    She … have short hair, but  now it’s long.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. used to   b. didn’t   c. use to   d. before.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

2. The castle … in the 16th century.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. built    b. has built   c. was built   d. had built

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

3. The French … in many parts of Europe

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. Bài viết thuộc 67c6a1e7ce56d3d6fa748ab6d9af3fd7 Tin nước Mỹis being spoken   b. is spoken   c. has been spoken  d. has spoken

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

4. Let the flowers ….

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. not plucked   b. not be plucked   c. not be plucking   d. not been plucked.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

5. You … to lend me your book.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. requested   b. are requested   c. are requesting   d. have requested

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

6. When you phoned, I … in the garden.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. am working    b. was working    c. have been working   d. will be working

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

7.  I … my homework What shall I do now?

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. do   b. did   c. have done  d. done

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

8. Microsoft announced … releasing a new product next week.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. it is   b. they are   c. itself is    d. she is

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

9. The boy … threw the ball was blond.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. himself  b. that   c. which   d. who

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

10. Those are all prepositions, except.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. upon    b. from   c. so    d. like

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

11. This will be just between you and ….

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. myself   b.I   c. me   d. mine

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

12. He was not thinking well … that occasion.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. at   b. in   c. on    d. when

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

13. We need three … and two … for the soup.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. fungus/potatoes   b. fungus/potatoes   c. fungis/potatoes    d. fungi/ptotatoes.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

14. Chairs … don’t have cushions are uncomfortable to sit on.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. that   b.which    c. whose    d. where

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

15. Charles  and … are attending the conference.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. me   b.I   c. myself   d. mine

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

16. I wish he … so rude to people when we go out.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. won’t be   b. hadn’t    c. wouldn’t be   d. didn’t be

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

17. That wasn’t good idea – you … thought about it more carefully.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. should have   b. ought have    c. have to    d. must have

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

18. I spend too much time … I’d like … more time for myself and my family.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. to work, having   b. working/to have   c.working/having   d. to work/to have

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

19. The house is …, but also …

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. bigger, more expensive   b. more big, expensiver   c. more big, more expensive  d. bigger, expensiver.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

20. Last week I … Susan in a shop.

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

a. see    b. saw    c. will see    d. have saw

Bài viết thuộc cfbce4c1d7c425baf21d6b6f2babe6be Tin nước Mỹ

Đáp án:

1. a 5. b 9. d 13. d 17. b
2. c 6. b 10. d 14. a 18. a
3. a 7. b 11. c 15. b 19. a
4. b 8. b 12. c 16. a 20.b
Tags:
30 thành ngữ thông dụng nhất trong giao tiếp tiếng Anh (phần 1)

30 thành ngữ thông dụng nhất trong giao tiếp tiếng Anh (phần 1)

Thành ngữ luôn làm cho câu nói của chúng ta thêm sinh động nhưng cũng gây nhiều rắc rối vì khá khó hiểu, mang ý nghĩa biểu trưng. Dưới đây là 30 thành ngữ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp bằng tiếng Anh.

Tin cùng chuyên mục
Tin mới nhất