50 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

Những câu đơn giản dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp với người nước ngoài lưu loát, tự tin hơn.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

1. What's up? - Có chuyện gì vậy? 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

2. How's it going? - Dạo này ra sao rồi? 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì? 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

4. Nothing much. - Không có gì mới cả. 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng gì vậy? 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi. 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

8. It's none of your business. - Không phải là chuyện của bạn. 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

9. Bài viết thuộc e744f91c29ec99f0e662c9177946c627 Tin nước MỹIs that so? - Vậy hả?

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

10. How come? - Làm thế nào vậy?

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

Bài viết thuộc 5e388103a391daabe3de1d76a6739ccd Tin nước Mỹ50 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng hằng ngày bạn nên biết - ảnh 1

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

11. Absolutely! - Chắc chắn rồi! 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

12. Definitely! - Quá đúng! 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

13. Of course! - Dĩ nhiên! 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

14. You better believe it! - Chắc chắn mà.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

15. I guess so. ( hoc tieng anh ) - Tôi đoán vậy.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

16. There's no way to know. - Làm sao mà biết được.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

17. I can't say for sure. - Tôi không thể nói chắc.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

18. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá!

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

19. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa).

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

20. I got it. - Tôi hiểu rồi.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

21. Right on! (Great!) - Quá đúng!

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

22. I did it! (I made it!) - Tôi thành công rồi!

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

23. Got a minute? - Có rảnh không?

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

24. About when? - Vào khoảng thời gian nào? 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

25. I won't take but a minute. - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

26. Speak up! - Hãy nói lớn lên. 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

27. Seen Melissa? - Có thấy Melissa không? 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

28. So we've met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không? 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

29. Come here. - Đến đây. 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

30. Come over. - Ghé chơi.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

31. Don't go yet. - Đừng đi vội. 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

32. Please go first. After you. - Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau. 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

33. Thanks for letting me go first. - Cám ơn đã nhường đường. 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

34. What a relief. - Thật là nhẹ nhõm.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

35. What the hell are you doing? - Anh đang làm cái quái gì thế kia? 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

36. You're a life saver. - Bạn đúng là cứu tinh.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

37. I know I can count on you. - Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

38. Get your head out of your ass! - Đừng có giả vờ khờ khạo! 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

39. That's a lie! - Xạo quá! 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

40. Do as I say. - Làm theo lời tôi.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

41. This is the limit! - Đủ rồi đó! 

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

42. Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

43. Ask for it! - Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

44. In the nick of time. - Thật là đúng lúc.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

45. No litter. - Cấm vứt rác.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

46. Go for it! - Cứ liều thử đi.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

47. What a jerk! - Thật là đáng ghét.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

48. How cute! - Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

49. None of your business! - Không phải việc của bạn.

Bài viết thuộc 6c3cf77d52820cd0fe646d38bc2145ca Tin nước Mỹ

50. Don't peep! - Đừng nhìn lén!

Tags:
Học tiếng Anh qua bài hát 'When I was your man'

Học tiếng Anh qua bài hát 'When I was your man'

Học từ vựng, cách diễn đạt, phát âm tiếng Anh trong bài hát "When I was your man" của ca sĩ Bruno Mars qua bản dịch dưới đây.

Tin cùng chuyên mục
Tin mới nhất