50 từ lóng người Anh – Mỹ hay dùng (phần III)

Nếu bạn hiểu và biết dùng từ lóng, người bản xứ sẽ thấy bạn thân thiện hơn. Vậy nên đừng quên bỏ túi những từ lóng dưới đây nhé. Bên cạnh từ lóng là những từ/cụm từ thông thường đồng nghĩa, bạn sẽ dễ dàng hiểu được nó hơn.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

34. Dude

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Đó là cách gọi người thân thiết. Một số từ lóng đồng nghĩa với Dude là Buddy, Pal và Mate.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Cách người Mỹ sử dụng từ “dude” hơi giống cách giới trẻ Bài viết thuộc 555d6702c950ecb729a966504af0a635 Tin nước MỹViệt Nam sử dụng từ “bác” với nhau.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Dude, you’re drunk. (Bác ơi, bác bị say quá đấy).

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Alright, dude? (Được chứ, bạn hiền?)

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Quid – £: bảng

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Can you lend me five quid?

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Cho tớ vay 5 bảng được không?

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Scouser – Someone from Liverpool: người đến từ Liverpool

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

He Bài viết thuộc c32d9bf27a3da7ec8163957080c8628e Tin nước Mỹis Scouse!

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Anh ấy là người Liverpool.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Shambles – Mess: đống bừa bãi

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

My godness! Did you make this shambles?

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ôi trời ơi! Con tạo ra đống bừa bộn này à?

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Skive – Lazy or avoid doing something: lười biếng

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

She is very skive to go out.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Cô ấy rất lười đi ra ngoài.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Sod Off – Piss off: biến đi, ra ngoài ngay

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

You make me angry; don’t make noisy, sod off!

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Mày làm tao bực rồi đấy, đừng quấy rầy, ra ngoài đi!

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Sorted – Arranged: đã sắp xếp

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

These books was sorted from A to Z.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Những cuốn sách này đã được sắp xếp từ A đến Z.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Tad – Little bit: một chút

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Could you turn the sound down just a tad?

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Cậu có thể vặn nhỏ âm thanh xuống một tí được không?

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Taking the Piss – Screwing around: phá phách

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Your son is taking the piss in school, you should go and deal with that.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Con trai ông đang phá phách ở trường kìa, ông nên tới và giải quyết đi.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Tenner – £10: 10 bảng

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

This dress just cost Tenner.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Chiếc váy này giá có 10 bảng thôi.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Tosser – idiot :  đồ ngốc

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

He is such an tosser.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Anh ta là đồ ngốc.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Throw a Spanner in the Works – Screw up: làm hỏng

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

The kids did throw a spanner in the works that bunches of flowers

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Lũ trẻ đã phá hỏng bó hoa đó rồi.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Toff – Upper Class Person: người ở tầng lớp cao cấp

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

He looks like a toff.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Trông anh ấy như quý tộc.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Wanker – idiot: ngốc nghếc

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Don’t wear that wanker shoes.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Đừng có đi đôi giầy ngốc nghếch ấy nữa.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Whinge – Whine: than thở

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Don’t whinge with me that you spent all your money on clothes.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Đừng có than vãn với tớ rằng cậu đã tiêu hết tiền vào quần áo nhé.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Wicked – Cool!: tuyệt

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

That’s wicked, you did very well.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Tuyệt quá, bạn làm tốt lắm.

  1. Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

    Wonky – Not right: không đúng

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Ví dụ:

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

I heard that Jane did marry Tim?

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Tớ nghe nói Jane đã cưới Tim à?

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Wonky! She married John.

Bài viết thuộc 704afe073992cbe4813cae2f7715336f Tin nước Mỹ

Không đúng! Cô ấy lấy John.

Tags:
50 từ lóng người Anh – Mỹ hay dùng (phần II)

50 từ lóng người Anh – Mỹ hay dùng (phần II)

Nếu bạn hiểu và biết dùng từ lóng, người bản xứ sẽ thấy bạn thân thiện hơn. Vậy nên đừng quên bỏ túi những từ lóng dưới đây nhé. Bên cạnh từ lóng là những từ/cụm từ thông thường đồng nghĩa, bạn sẽ dễ dàng hiểu được nó hơn.

Tin cùng chuyên mục
Tin mới nhất