Từ vựng tiếng anh về hoạt động hàng ngày

Các hoạt động hàng ngày như đến trường, tắm rửa, làm bài tập... trong tiếng Anh được diễn đạt lần lượt là "Go to school", "Take a shower", "Do homework".

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

1. comb your hair /brʌʃ/ - chải tóc

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

2. brush your teeth - chải/ đánh răng

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

3. clean /kliːn/ - lau chùi

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

4. hold the baby - bế con ~ pick up the baby

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

5. hold the baby up /həʊld/- bế bổng

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

6. hug - ôm chặt

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

7. drink - uống

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

8. dust /dʌst/ : quét bụi

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

9. eat /iːt/ - ăn

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

10. make the bed - dọn dẹp giường ngủ

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

11. put on makeup - trang điểm

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

12. shake hands /ʃeɪk/ /hændz/- bắt tay

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

13. shave /ʃeɪv/ - cạo râu

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

14. sit - ngồi

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

15. sleep /sliːp/ - ngủ

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

16. tie your shoelaces - buộc dây giầy

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

17. walk /wɔːk/ - đi bộ (nhiều bạn đọc sai từ này, đọc giống với work)

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

18. walk the dog - dắt chó đi dạo

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

19. squat /skwɒt/ - ngồi xổm

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

20. talk on the phone - nói chuyện điện thoại

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

21. throw st away : ném cái gì đó đi

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

22. wave /weɪv/ - vẫy tay

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

23. wink /wɪŋk/ - nháy mắt, đá lông nheo

Bài viết thuộc f74909ace68e51891440e4da0b65a70c Tin nước Mỹ

24. yawn /jɔːn/ - ngáp

Tags:
'Học nói âm tiếng Anh như người Mỹ hay học nghĩ sâu như người Nhật?'

"Học nói âm tiếng Anh như người Mỹ hay học nghĩ sâu như người Nhật?"

Sau câu chuyện một thầy giáo tiếng Anh người Mỹ chỉ ra những lỗi phát âm sai của một số giáo viên người Việt, chủ đề "phát âm chuẩn bản xứ quan trọng đến mức độ nào" đang được bàn luận sôi nổi.

Tin cùng chuyên mục
Tin mới nhất